hành trình kế

hành trình kế

Người lái xe kiểm tra hành trình kế trên bảng điều khiển.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ đo quãng đường đi: "hành trình kế" một thiết bị dùng để đo tổng quãng đường một phương tiện (như xe hơi, xe đạp, tàu thủy) đã di chuyển. Thiết bị này thường được gắn trên bảng điều khiển của phương tiện. - Đồng hồ đo đường: Trong tiếng Việt thông dụng, "hành trình kế" còn được gọi là "đồng hồ đo đường", hiển thị số km hoặc dặm đã đi.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị đo quãng đường trên xe cho biết tổng quãng đường di chuyển.)
  • (Tôi xem đồng hồ đo đường để xác định quãng đường đã đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành trình kế khí": loại hành trình kế hoạt động dựa trên chế bánh răng dây cáp, thường thấy trên các xe đời .
    • Hành trình kế khí có thể bị hỏng do ma sát lâu ngày. (Loại đồng hồ đo đường học dễ gặp trục trặc theo thời gian.)
  • "hành trình kế điện tử": loại hành trình kế hiện đại sử dụng cảm biến màn hình kỹ thuật số.
    • Xe mới thường trang bị hành trình kế điện tử với độ chính xác cao. (Xe đời mới dùng thiết bị đo đường kỹ thuật số chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng hồ đo đường (danh từ): tên gọi phổ biến hơn của "hành trình kế" trong đời sống hàng ngày.
    • Đồng hồ đo đường trên xe máy của tôi bị kẹt. (Thiết bị đo quãng đường trên xe máy gặp sự cố.)
  • Công mét (danh từ): từ mượn từ tiếng Pháp (compteur kilométrique), thường dùng để chỉ đồng hồ đo quãng đường trên xe.
    • Công mét chỉ số 50.000 km. (Đồng hồ đo đường hiển thị 50.000 km.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng hồ đo đường: thiết bị đo quãng đường.
  • Máy đo đường: dụng cụ đo khoảng cách di chuyển.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hành trình kế".)